Truy cập

Hôm nay:
1
Hôm qua:
0
Tuần này:
1
Tháng này:
0
Tất cả:
67702

Thủ tục hành chính

Danh sách thủ tục hành chính - Cấp xã, phường
STTTên thủ tụcMã số hồ sơ trên Cổng DVCLĩnh vựcMức độTải về
26Cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân 1.004873.000.00.00 .H56Lĩnh vực: Hộ tịch (23 TTHC)3
27Đăng ký lại khai sinh 1.004884.000.00.00 .H56Lĩnh vực: Hộ tịch (23 TTHC)3
28Đăng ký chấm dứt giám hộ1.004845.000.00.00 .H56 Lĩnh vực: Hộ tịch (23 TTHC)3
29Thay đổi, cải chính, bổ sung thông tin hộ tịch 1.004859.000.00.00 .H56 Lĩnh vực: Hộ tịch (23 TTHC)3
30Đăng ký giám hộ 1.004837.000.00.00 .H56 Lĩnh vực: Hộ tịch (23 TTHC)3
31Đăng ký khai tử có yếu tố nước ngoài tại khu vực biên giới 1.004827.000.00.00 .H56 Lĩnh vực: Hộ tịch (23 TTHC)3
32Đăng ký nhận cha, mẹ, con có yếu tố nước ngoài tại khu vực biên giới 1.000080.000.00.00 .H56 Lĩnh vực: Hộ tịch (23 TTHC)3
33Đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài tại khu vực biên giới1.000110.000.00.00 .H56 Lĩnh vực: Hộ tịch (23 TTHC)3
34Đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài tại khu vực biên giới 1.000094.000.00.00 .H56 Lĩnh vực: Hộ tịch (23 TTHC)3
35Đăng ký kết hôn lưu động1.000593.000.00.00 .H56 Lĩnh vực: Hộ tịch (23 TTHC)2
36Đăng ký khai tử lưu động1.000419.000.00.00 .H56 Lĩnh vực: Hộ tịch (23 TTHC)2
37Đăng ký khai sinh lưu động1.003583.000.00.00 .H56 Lĩnh vực: Hộ tịch (23 TTHC)2
38Đăng ký khai sinh kết hợp đăng ký nhận cha, mẹ, con 1.000689.000.00.00 .H56Lĩnh vực: Hộ tịch (23 TTHC)2
39Đăng ký khai tử 1.000656.000.00.00 .H56Lĩnh vực: Hộ tịch (23 TTHC)3
40Đăng ký nhận cha, mẹ, con 1.001022.000.00.00 .H56 Lĩnh vực: Hộ tịch (23 TTHC)3
41Đăng ký kết hôn 1.000894.000.00.00 .H56Lĩnh vực: Hộ tịch (23 TTHC)3
42Đăng ký khai sinh1.001193.000.00.00 .H56Lĩnh vực: Hộ tịch (23 TTHC)3
43Cấp bản sao Trích lục hộ tịch2.000635.000.00.00.H56Lĩnh vực: Hộ tịch (23 TTHC)4
44Xác nhận thông tin hộ tịch2.002516.000.00.00 .H56Lĩnh vực: Hộ tịch (23 TTHC)4
45Giải quyết việc người nước ngoài cư trú ở khu vực biên giới nước láng giềng nhận trẻ em Việt Nam làm con nuôi 1.003005.000. 00.00.H56Lĩnh vực: nuôi con nuôi (03 TTHC)3
46Đăng ký lại việc nuôi con nuôi trong nước 2.001255.000. 00.00.H56Lĩnh vực: nuôi con nuôi (03 TTHC)3
47Đăng ký việc nuôi con nuôi trong 2.001263.000. 00.00.H56Lĩnh vực: nuôi con nuôi (03 TTHC)3
48Thủ tục thanh toán thù lao cho hòa giải viên2.002080.000.00.00.H56Lĩnh vực: Phổ biến giáo dục pháp luật (2 TTHC)3
49Thủ tục công nhận tuyên truyền viên pháp luật2.001457.000.00.00.H56Lĩnh vực: Phổ biến giáo dục pháp luật (2 TTHC)3
50Thủ tục cho thôi làm tuyên truyền viên pháp luật2.001449.000.00.00.H56Lĩnh vực: Phổ biến giáo dục pháp luật (2 TTHC)2